LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Luyện ngữ pháp tiếng Đức để dùng khi nói

Luyện ngữ pháp tiếng Đức để dùng khi nói

Luyện trật tự từ tiếng Đức qua câu kể, câu hỏi và cách nêu lý do. Có tình huống, đáp án mẫu và giải thích bằng tiếng Việt.

Để dùng ngữ pháp tiếng Đức khi nói, hãy gắn một mẫu câu với điều bạn muốn truyền đạt rồi thay một chi tiết. Tự nói câu mới trước khi xem đáp án. Phần này tập trung vào câu kể ngắn, câu hỏi lịch sự và lý do với weil; đây là một bước luyện nhỏ, không phải toàn bộ hệ thống ngữ pháp.

Mẫu câu này giúp bạn nói điều gì?

Bạn đang hẹn tư vấn về khóa học tiếng Đức. Bạn cần nói khi nào mình rảnh, hỏi một giờ khác và giải thích vì sao không đến được. So sánh ba ví dụ tự biên soạn dưới đây.

Ba mẫu câu để trao đổi lịch hẹn
Điều muốn nóiVí dụ tiếng ĐứcĐiểm cần chú ý
Nói ngày mình đi làm.Am Dienstag arbeite ich.Trong câu kể này, arbeite ở vị trí thứ hai. Cả cụm Am Dienstag chiếm vị trí thứ nhất.
Hỏi có thể đến vào một ngày khác không.Kann ich am Mittwoch kommen?Câu hỏi có/không bắt đầu bằng Kann; động từ nguyên mẫu kommen ở cuối.
Hỏi thời gian có thể đến.Wann kann ich kommen?Wann đứng đầu, tiếp theo là kann; kommen ở cuối.

Vị trí trong câu không nhất thiết là một từ viết riêng lẻ. Am Dienstag gồm hai từ nhưng chiếm một vị trí trong ví dụ. Hãy bắt đầu với câu ngắn để dễ nhận ra sự thay đổi.

Ví dụ trong ứng dụng Lingeva

Màn hình ngữ pháp Lingeva với câu kể và câu hỏi tên theo cách xưng hô trang trọng, thân mật.

So sánh câu mẫu hoàn chỉnh

Ich lerne và Wie heißen Sie? cho thấy ngữ pháp được dùng trong một thông điệp hoàn chỉnh. So sánh dạng và vị trí động từ, rồi dùng mẫu của bài này để tự đặt một câu kể hoặc câu hỏi.

Giao diện ứng dụng bằng tiếng Việt.

Ảnh chụp ngày 23/09/2026; giao diện có thể thay đổi.

Mở ảnh chụp ở kích thước đầy đủ

Đổi thông tin cần nói, không chỉ điền một chỗ trống

Đọc tình huống, che đáp án rồi trả lời bằng câu hoàn chỉnh. Mục tiêu là truyền đạt đúng thông tin mới.

Bạn có thể đến vào thứ Năm. Trả lời câu hỏi: Wann können Sie kommen?

Xem một đáp án gợi ý

Am Donnerstag kann ich kommen.

Cụm Am Donnerstag ở vị trí đầu. Trong câu kể, kann ở vị trí thứ hai và kommen ở cuối.

Hỏi lịch sự xem bạn có thể đến vào thứ Sáu không.

Xem một đáp án gợi ý

Kann ich am Freitag kommen?

Câu hỏi có/không bắt đầu bằng Kann. Chủ ngữ ở đây là ich; nói lịch sự với người đối diện không có nghĩa mọi động từ đều chia theo Sie.

Bây giờ thay thứ Năm bằng sáng mai. Một cách trả lời là: Morgen Vormittag kann ich kommen. Sau đó kiểm tra một điểm về trật tự từ.

Nêu lý do bằng weil

Với mẫu câu chuẩn đang luyện, động từ đã chia đứng cuối mệnh đề weil. Hãy nói hai ý riêng trước rồi ghép lại. Bài này dùng câu đơn giản, chưa bao quát mọi trường hợp có nhiều động từ.

Am Dienstag kann ich nicht kommen. Ich arbeite bis acht Uhr.

Am Dienstag kann ich nicht kommen, weil ich bis acht Uhr arbeite.

Giải thích rằng thứ Hai bạn không đến được vì khóa học bắt đầu lúc 9 giờ. Dùng ý: Mein Kurs beginnt um neun Uhr.

Xem một đáp án gợi ý

Am Montag kann ich nicht kommen, weil mein Kurs um neun Uhr beginnt.

Weil mở đầu lý do; beginnt ở cuối mệnh đề đó. Trong tiếng Đức nói còn có cách dùng weil khác. Bài này tập trung vào mẫu mệnh đề phụ chuẩn.

Giữ lý do ngắn. Nếu đang nói mà mất mạch, hai câu riêng rõ nghĩa là điểm bắt đầu phù hợp. Sau đó thử nối lại.

Dùng mẫu câu khi lịch hẹn thay đổi

Am Donnerstag haben wir keinen Termin frei. Geht Freitag um zehn?

Bạn có thể đến thứ Sáu nhưng phải từ 11 giờ trở đi. Trả lời đúng đề xuất mới, nêu một lý do và hỏi giờ khác.

Thử trả lời với lý do bạn làm việc đến 11 giờ.

Xem một đáp án gợi ý

Freitag passt mir, aber erst ab elf Uhr, weil ich bis elf Uhr arbeite. Haben Sie später einen Termin frei?

Đây là một cách trả lời. Kiểm tra ngày, giờ, mệnh đề weil và câu hỏi cuối. Bạn cũng có thể chia thành các câu ngắn hơn.

  • Ý nghĩa: người nghe đã biết chính xác lúc nào bạn rảnh chưa?
  • Trật tự từ: chọn một mẫu để kiểm tra trước.
  • Tương tác: câu hỏi của bạn có giúp cuộc nói chuyện tiếp tục không?

Câu hỏi về ngữ pháp khi luyện nói

Có nên sửa ngay mọi lỗi không?

Trong bài này, hãy hoàn thành ý rồi chọn một điểm để xem lại. Nếu người nghe hiểu sai giờ hoặc yêu cầu, làm rõ ý trước. Đây là gợi ý luyện tập, không phải quy tắc cho mọi buổi học.

Có cần dùng câu dài mới thể hiện được khả năng không?

Một câu ngắn đúng có thể truyền đạt rõ mục đích. Thêm lý do hoặc chi tiết khi cần. Độ dài câu không tự chứng minh trình độ.

Làm đúng một bài có nghĩa là đã nắm chắc quy tắc chưa?

Chưa đủ để kết luận. Hãy đổi dữ kiện và thử tình huống khác. Một đáp án đúng không phải bài kiểm tra năng lực tổng quát.

Đọc thêm quy tắc và chọn bài tiếp theo

IDS grammis giải thích vị trí thành phần câu, vị trí động từ và cách dùng weil trong khẩu ngữ. Hội thoại và nhiệm vụ trên trang này do Lingeva tự biên soạn, không phải bài thi chính thức hay bài tập sao chép.

So sánh để hiểu cách dùng

So sánh Wie heißen Sie? với Wie heißt du? Khi đổi cách xưng hô, dạng động từ cũng thay đổi. Xem hai câu cạnh nhau giúp bạn hiểu cách hỏi tên lịch sự, thay vì chỉ học thuộc đuôi động từ.

Từ nền tảng đến diễn đạt phức tạp hơn

Tìm hiểu đại từ, cách ngữ pháp, thì và cấu trúc câu, rồi luyện từ nối và cách diễn đạt nâng cao. Bài tập tùy theo chủ đề và trình độ; số lượng và dạng bài có thể khác nhau giữa các phần giải thích.

01

Tình huống

Wie heißen Sie?

02

Ngữ pháp

Sie → heißen

03

Bài tập

Wie ___ Sie?

Thử một bài học

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc