Chuẩn bị trước cuộc trò chuyện
Phần chuẩn bị giới thiệu hoàn cảnh, nhiệm vụ và những cách diễn đạt hữu ích. Bạn có thể ôn câu mẫu, xem ngữ pháp được liên kết, luyện nghe và đọc trước khi bắt đầu nói.
Trang chủ / Luyện hội thoại tiếng Đức theo tình huống hằng ngày
Luyện trọn cuộc gọi đặt lịch hẹn bằng tiếng Đức, có giải thích tiếng Việt, câu hỏi lại và tình huống thay đổi. Khám phá thêm tình huống trong Lingeva.
Hãy luyện hội thoại tiếng Đức với một nhiệm vụ rõ ràng: nêu yêu cầu, phản hồi người đối diện và xác nhận kết quả. Trong ví dụ đầy đủ bên dưới, bạn hẹn tư vấn khóa học tiếng Đức, đề xuất ngày khác và kiểm tra lại giờ. Đọc hiểu trước, sau đó che lời của mình và thử đổi một chi tiết.
Bạn muốn hỏi một trường ngôn ngữ về khóa học tiếng Đức. Thứ Ba bạn bận, sáng thứ Tư thì được. Bạn đang đặt lịch tư vấn, chưa đăng ký khóa học. Trường, nhân viên và người gọi trong bài đều là nhân vật hư cấu.
Đây là tình huống gợi ý cho người học A2–B1, không phải bài đánh giá trình độ. Bạn có thể luyện bằng chữ mà không cần tài khoản hay micrô. Bài không đặt lịch hẹn thật.
Bắt đầu từ bối cảnh và vai của bạn
Tình huống chào hỏi giới thiệu bối cảnh và người đối thoại trước khi bắt đầu. Chuẩn bị cuộc gọi đặt lịch dưới đây theo cách đó: gọi cho ai, cần gì và phải xác nhận gì? Ảnh minh họa tình huống chào hỏi, không phải hội thoại đặt lịch.
Giao diện ứng dụng bằng tiếng Việt.
Ảnh chụp ngày 23/09/2026; giao diện có thể thay đổi.
Mở ảnh chụp ở kích thước đầy đủGuten Tag, Sprachschule Linden, Bauer am Apparat.
Nhân viên chào và nêu tên trường, tên người nghe máy.
Guten Tag. Mein Name ist Minh Nguyen. Ich möchte einen Beratungstermin für einen Deutschkurs vereinbaren.
Bạn giới thiệu tên và xin lịch tư vấn về khóa học tiếng Đức.
Gern. Haben Sie am Dienstag um vierzehn Uhr Zeit?
Nhân viên đề xuất thứ Ba lúc 14 giờ.
Am Dienstag kann ich leider nicht. Geht auch Mittwoch?
Bạn nói thứ Ba không được và hỏi thứ Tư có phù hợp không.
Ja, Mittwoch um zehn Uhr ist noch frei.
Thứ Tư lúc 10 giờ vẫn còn lịch trống.
Könnten Sie die Uhrzeit bitte noch einmal langsam sagen?
Bạn nhờ nhắc lại giờ một cách chậm rãi.
Um zehn Uhr vormittags.
Nhân viên làm rõ là 10 giờ sáng.
Also Mittwoch um zehn Uhr. Stimmt das?
Bạn xác nhận cả ngày lẫn giờ.
Ja. Wie buchstabieren Sie Ihren Vornamen?
Nhân viên đồng ý rồi hỏi cách đánh vần tên gọi của bạn.
M-I-N-H. Minh.
Bạn đánh vần tên Minh trong tình huống hư cấu.
Danke, Herr Nguyen. Ihr Termin ist am Mittwoch um zehn Uhr.
Nhân viên xác nhận lịch đã hẹn.
Vielen Dank. Auf Wiederhören.
Bạn cảm ơn và chào kết thúc cuộc gọi.
Cuộc gọi chỉ thống nhất lịch tư vấn. Chưa có thông tin về việc được nhận vào khóa học, học phí hay giấy tờ phải mang theo. Nếu cần trong cuộc gọi thật, hãy hỏi riêng những điểm đó.
| Mục đích | Câu tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|---|
| Xin đặt lịch. | Ich möchte einen Termin vereinbaren. | Tôi muốn đặt lịch hẹn. |
| Đề xuất phương án khác. | Geht auch Mittwoch? | Thứ Tư có được không? |
| Nhờ nói lại chậm hơn. | Könnten Sie das bitte noch einmal langsam sagen? | Anh/chị có thể nói lại chậm một lần nữa không? |
| Kiểm tra thông tin đã thống nhất. | Also Mittwoch um zehn Uhr. Stimmt das? | Vậy là thứ Tư lúc 10 giờ, đúng không ạ? |
| Hỏi cần mang gì. | Was soll ich mitbringen? | Tôi nên mang theo gì? |
Với mỗi câu, hãy luyện cả phản hồi có thể nghe được. Khi bạn đề xuất ngày khác, người kia có thể đồng ý hoặc từ chối. Chỉ thuộc lời của mình chưa đủ để xử lý cả cuộc gọi.
Đưa cụm hữu ích vào cuộc gọi
Ich habe morgen einen Termin nói về lịch hẹn đã có. Để xin đặt lịch trong hội thoại, dùng Ich möchte einen Termin vereinbaren. Khi luyện, phân biệt rõ mục đích của từng cụm.
Giao diện ứng dụng bằng tiếng Việt. Một số nhãn hoặc giải thích trong ảnh còn bằng tiếng Anh.
Ảnh chụp ngày 23/09/2026; giao diện có thể thay đổi.
Mở ảnh chụp ở kích thước đầy đủNhân viên nói: Mittwoch geht leider nicht. Haben Sie am Freitag Zeit? Bạn chỉ rảnh thứ Sáu từ 15 giờ trở đi. Hãy trả lời và hỏi lịch trống.
Am Freitag kann ich ab fünfzehn Uhr. Haben Sie dann einen Termin frei?
Ab diễn đạt từ thời điểm đó trở đi. Câu trả lời không nên đồng ý với một giờ trước 15 giờ.
Nhân viên trả lời: Ja, um sechzehn Uhr dreißig. Hãy xác nhận cả ngày và giờ.
Also am Freitag um sechzehn Uhr dreißig. Habe ich das richtig verstanden?
Bạn đang xác nhận thứ Sáu lúc 16 giờ 30. Nhắc lại đầy đủ giúp người kia sửa nếu có hiểu nhầm.
Bạn không nghe rõ ngày tháng vừa được nói. Hỏi lại đúng chi tiết đó.
Könnten Sie das Datum bitte wiederholen?
Đây là một cách hỏi để làm rõ. Bạn cũng có thể nhờ nói chậm hơn.
Một lần luyện đạt mục tiêu khi yêu cầu và lịch hẹn được nói rõ. Đây không phải lịch hẹn thật hay điểm thi nói chính thức. Không đưa số điện thoại thật hoặc thông tin cá nhân vào bài luyện công khai.
Một số câu đặt lịch và hỏi lại có thể dùng ở bối cảnh khác, nhưng mục đích và câu hỏi của nhân viên sẽ khác. Ví dụ này là cuộc gọi đến trường ngôn ngữ, không có tư vấn y tế. Hãy luyện đúng thông tin mà tình huống thật cần.
Dùng hội thoại để hiểu nhiệm vụ và cụm từ, sau đó đổi dữ kiện. Người thật không nhất thiết trả lời theo kịch bản.
Có. Đọc tình huống, che câu trả lời và nói thành tiếng. Ghi âm là lựa chọn thêm; trang này không thu hay truyền giọng nói của bạn.
Lingeva kết nối tình huống với từ vựng, ngữ pháp và bài tập liên quan. Hoạt động có sẵn phụ thuộc tình huống và quyền sử dụng. Ví dụ bằng chữ phía trên không lưu vào tiến độ ứng dụng và không mở quyền dùng AI trả phí.
Phần chuẩn bị giới thiệu hoàn cảnh, nhiệm vụ và những cách diễn đạt hữu ích. Bạn có thể ôn câu mẫu, xem ngữ pháp được liên kết, luyện nghe và đọc trước khi bắt đầu nói.
Ở trình độ trung cấp và nâng cao, bạn có thể luyện giải thích quyết định, trao đổi về công việc và trình bày quan điểm. Nội dung và mức độ liên kết với ngữ pháp khác nhau tùy tình huống. Trên website này, chỉ bài chào hỏi bên dưới có đầy đủ các bước học mẫu.
Tình huống phù hợp: 10










Không có mẫu phù hợp với bộ lọc. Hãy thử trình độ hoặc mục đích khác.
Đây là một số tình huống chọn từ ứng dụng để bạn tham khảo chủ đề. Trên website này, chỉ bài chào hỏi có liên kết đầy đủ từ tình huống đến ngữ pháp và bài tập.
Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.
Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.